So sánh link_clicks / results → chất lượng landing page
Hiệu quả chiến dịch — Engagement
Xếp hạng theo tổng engagement (link clicks + video views + photo clicks + reactions + shares + comments)
#
Tên chiến dịch
Loại KQ
Spend ₫
Results
CPR ₫
Views
Link Clicks
Video Views
Photo Clicks
Reactions
Shares
Comments
Engagement
🏆 Top 15 — Link Clicks cao nhất
Chiến dịch thu hút nhiều click nhất
📹 Top 15 — Video Views cao nhất
Chiến dịch video có lượt xem nhiều nhất
🏆 Top 15 — Chi tiêu cao nhất
Campaigns tốn nhiều budget nhất
🎯 Top 15 — Kết quả cao nhất
Campaigns có nhiều kết quả nhất
✅ Top 15 — CPR thấp nhất
Chi phí thấp → kết quả tốt
📊 Phân bổ theo loại kết quả
Spend & results theo mục tiêu chiến dịch
Đang tải...
Danh sách chiến dịch
Tổng hợp theo chiến dịch — sắp xếp theo spend
#
Tên chiến dịch
Loại KQ
Spend ₫
Results
CPR ₫
CPC ₫
CPM ₫
CTR %
Views
Link Clicks
Ngày
📅 Chỉ số theo ngày
Spend, Results, CPR, CPC, CPM, CTR tổng hợp từng ngày
→
Sắp xếp:
Ngày
Chiến dịch
Spend ₫
Results
CPR ₫
CPC ₫
CPM ₫
CTR %
Impressions
Reach
Link Clicks
Video Views
Đang tải dữ liệu comments...
Lỗi tải dữ liệu
Đang tải...
Tổng Comments
—
Tổng Bài Viết
—
TB / Bài Viết
—
Khoảng Thời Gian
—
📊 Tổng quan
🔤 Từ khoá
☁️ Word Cloud
📋 Dữ liệu thô
📈 Lượt comment theo ngày
😊 Phân phối cảm xúc
🏷️ Phân loại chủ đề
❤️ Top comments được like nhiều nhất
📝 Top bài viết có nhiều comment nhất
#
Nội dung bài viết
Comments
📖 Hệ quy chuẩn phân loại cảm xúc
Mỗi comment được chấm điểm dựa trên số từ tích cực và tiêu cực xuất hiện trong nội dung.
Hệ thống so sánh posScore vs negScore rồi phân vào 1 trong 3 nhóm:
✅ Tích cực
posScore > negScore → Comment có nhiều từ tích cực hơn tiêu cực
❌ Tiêu cực
negScore > posScore → Comment có nhiều từ tiêu cực hơn tích cực
⚪ Trung tính
posScore = negScore → Không có từ cảm xúc rõ ràng hoặc cân bằng
Từ tích cực (mẫu)
tốthayđẹptuyệt vờixịnuy tíncảm ơnrecommendchuyên nghiệpawesome+40 từ khác
Từ tiêu cực (mẫu)
tệlừa đảochậmthất vọngfakescamhoàn tiềnkémkhông ổnterrible+35 từ khác
🔤 Top từ đơn phổ biến
🔤🔤 Top cụm 2 từ phổ biến
📊 Biểu đồ top 20 cụm từ có nghĩa (bigram)
Loại từ
Màu sắc
Số từ0 từ
Đang tạo word cloud...
📊 Top 10 từ phổ biến nhất
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếmTừ→0 comments
#
Người comment
Nội dung
Bài viết
❤️
Thời gian
YouTube Channel Analytics
--
📊 Tổng quan
📋 Nội dung
📈 Cumulative Views — Tích lũy toàn lịch sử
Tổng views/subscribers tích lũy theo thời gian
📊 Daily View Data — Tăng trưởng thực tế
Views/Subscribers tăng thêm mỗi kỳ
📈 Tổng Subscriber theo ngày
Lịch sử subscriber từ khi bắt đầu tracking
➕ Subscriber mới mỗi ngày
Xanh = tăng, Đỏ = giảm
🔥 Video đang tăng view nhiều nhất (7 ngày gần nhất)
Tổng views tăng thêm trong 7 ngày — video nào đang viral
📊 Cần ít nhất 2 ngày data để tính delta. Chạy fetchYouTubeData() mỗi ngày, hôm sau sẽ có dữ liệu.